dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

t^

  • ««
  • «
  • 96
  • 97
  • 98
  • 99
  • 100
  • »
  • »»

Words Containing "t^"

tụ bạ
tư bẩm
tư bản
tư bản bất biến
tư bản cho vay
tư bản chủ nghĩa
tư bản cố định
tứ bàng
tư bản hóa
tư bản khả biến
tư bản lũng đoạn
tư bản lưu động
tư bản tập trung
tư bản tích tụ
tứ bảo
tứ bào tử
tứ bề
từ bi
tự biên
tư biện
tự biến áp
tự biện bạch
tử biệt
từ biệt
tử biệt sinh ly
tù binh
tứ bình
tu bổ
từ bỏ
tự bốc cháy
tứ bội
tư bổn
tư bôn
tự buộc tội
Tử CÆ¡
tức
túc
tục
tư cách
tú các hương khuê
tú các, lan phòng
Tử Cái
tự cảm
từ cảm
từ căn
Túc Đán
tù cẳng
tức anh ách
tự cao
tự cấp
tư cấp
tú cầu
tụ cầu khuẩn
tục bản
tục biên
tức bực
tức cảnh
túc cầu
túc chí
tức cười
tục danh
túc dụng
túc duyên
tức giận
túc hạ
tư chất
Tư Châu
tự chảy
tủ chè
tự chế
từ chêm
tu chí
tứ chi
tử chiến
tứ chiếng
tu chính
tu chỉnh
tu chính án
túc học
từ chối
tục hôn
tự chủ
tự chuẩn trực
từ chức
tự chủng
tức hứng
tù chung thân
từ chương
tục huyền
tức khắc
  • ««
  • «
  • 96
  • 97
  • 98
  • 99
  • 100
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...